tra xét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, kiểm tra một cách cẩn thận và có hệ thống: Hành động tìm hiểu, kiểm tra kỹ lưỡng các chi tiết, thông tin hoặc bằng chứng về một vấn đề, sự việc hoặc một cá nhân nào đó.
- Thẩm tra, điều tra: Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc hành chính để chỉ việc xem xét lại hồ sơ, lời khai hoặc tình tiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơ quan chức năng đang tiến hành tra xét hồ sơ của vụ án. (Cơ quan chức năng đang tiến hành xem xét, kiểm tra hồ sơ của vụ án.)
- Trước khi phê duyệt, hội đồng cần tra xét kỹ lưỡng các đề xuất. (Trước khi phê duyệt, hội đồng cần xem xét kỹ lưỡng các đề xuất.)
- Việc tra xét lý lịch của ứng viên là cần thiết trong quy trình tuyển dụng. (Việc kiểm tra lý lịch của ứng viên là cần thiết trong quy trình tuyển dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tra xét lại": xem xét, kiểm tra lại một lần nữa.
- Tòa án quyết định tra xét lại các chứng cứ của vụ việc. (Tòa án quyết định xem xét lại các chứng cứ của vụ việc.)
"tiến hành tra xét": bắt đầu quá trình kiểm tra, xem xét một cách chính thức.
- Thanh tra sẽ tiến hành tra xét toàn bộ quá trình đấu thầu. (Thanh tra sẽ bắt đầu kiểm tra toàn bộ quá trình đấu thầu.)
Biến thể và từ gần giống
Tra cứu (động từ): tìm kiếm thông tin trong sách vở, tài liệu, cơ sở dữ liệu.
- Học sinh cần tra cứu thông tin trong từ điển. (Học sinh cần tìm kiếm thông tin trong từ điển.)
Thẩm tra (động từ): xem xét, kiểm tra một cách chính thức, thường bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- Ủy ban tiến hành thẩm tra các báo cáo tài chính. (Ủy ban tiến hành kiểm tra các báo cáo tài chính.)
Xem xét (động từ): nhìn nhận, đánh giá để đưa ra quyết định.
- Lãnh đạo sẽ xem xét đơn xin nghỉ phép của bạn. (Lãnh đạo sẽ đánh giá đơn xin nghỉ phép của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Kiểm tra: xem xét để biết tình hình, chất lượng.
- Điều tra: tìm hiểu nguyên nhân, diễn biến của sự việc.
- Xét hỏi: hỏi để làm rõ trong quá trình xem xét.
Các cụm từ liên quan
Tra xét hồ sơ: kiểm tra, xem xét các giấy tờ trong bộ hồ sơ.
- Việc tra xét hồ sơ cần được thực hiện trước khi cấp phép. (Việc kiểm tra hồ sơ cần được thực hiện trước khi cấp phép.)
Tra xét nhân thân: kiểm tra, xem xét về lai lịch, lý lịch của một cá nhân.
- Công an tra xét nhân thân của những người có mặt tại hiện trường. (Công an kiểm tra lai lịch của những người có mặt tại hiện trường.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "tra xét" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động mà nó mô tả thường được diễn đạt bằng các cụm từ chính thức như đã nêu ở trên.)
- Nh. Tra cứu.